DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN LỚP 10
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO B̀NH THUẬN
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH LỚP 10 DTNT TỈNH NĂM HỌC 2015-2016
STT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Giới Dân tộc Học sinh trường Điểm quy đổi cấp THCS KK UT Kết quả thi
tính THCS Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Văn Toán Tổng
1 13001 Lô Thị Trâm Anh 18/07/2000 Nữ Tày Sông  Lũy 5,00 5,00 5,00 5,00 1,50 3,00 7,00 8,00 54,50
2 13002 Chu Hồng Anh 18/09/2000 Nam Tày PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 4,00 2,50 33,00
3 13003 Mông Ngọc Anh 04/08/2000 Nam Tày PTDT nội trú 3,50 4,00 3,00 4,50   3,00 3,25 5,75 36,00
4 13004 Phùng Ngọc Anh 10/10/2000 Nữ Hoa PTDT nội trú 4,50 5,00 4,50 5,00   3,00 5,25 7,50 47,50
5 13005 Huỳnh Thị Ngọc Ánh 07/11/2000 Nữ Tày Phan Tiến 4,50 5,00 4,50 4,50   3,00 3,50 5,50 39,50
6 13006 Vy Thị Duy  Bằng 23/05/2000 Nữ Tày Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 5,00   3,00 5,25 4,50 41,00
7 13007 Hoàng Văn Bảng 18/02/2000 Nam Tày Sông Bình 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 2,25 4,75 29,00
8 13009 Đinh Thị Ngọc  Bích 12/06/2000 Nữ Mường Phan Tiến 5,00 5,00 4,50 5,00   3,00 5,75 9,00 52,00
9 13010 Lương Thị Ḥa B́nh 30/09/2000 Nữ Tày PTDT nội trú 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 7,50 9,00 56,00
10 13011 Ức Văn Bối 19/08/2000 Nam Chăm Bắc Bình 3 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 2,75 2,00 24,50
11 13012 Nguyễn Mộng Cầm 11/02/2000 Nữ Chăm Phú Lạc 4,00 4,00 4,50 4,50   3,00 1,50 4,75 32,50
12 13013 Đào Thị Chiếu Chiếu 07/11/2000 Nữ Chăm Bắc Bình 3 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 2,00 7,00 35,00
13 13015 Lâm Nữ Thành Công 06/07/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 3,00   3,00 5,00 8,25 46,00
14 13016 Ṿng Nàm  Cỏng 25/02/2000 Nam Hoa Phan Tiến 5,00 5,00 4,50 4,50   3,00 5,00 7,75 47,50
15 13017 Sín Thị Cung 21/11/2000 Nữ Tày Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,25 5,75 41,00
16 13018 Lê Văn Lý Cường 18/07/2000 Nam Kinh Phan Tiến 3,00 4,00 3,00 3,00   1,00 2,75 3,75 27,00
17 13019 Huỳnh Quốc  Cường 02/02/2000 Nam Tày Phan Tiến 3,00 3,50 3,00 3,00   3,00 1,75 4,75 28,50
18 13020 Lam Thế Cường 20/04/1999 Nam Tày PTDT nội trú 3,00 3,00 3,00 2,50   3,00 2,25 7,00 33,00
19 13021 Ṿng A  Dếnh 24/05/2000 Nữ Hoa Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,75 8,50 45,50
20 13023 Chế Y Diễn 06/12/2000 Nam Ra-glai Phan Dũng 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 2,00 4,50 29,00
21 13024 Diệu 12/10/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 4,50 6,75 38,50
22 13025 Đỗ 30/10/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,00 4,00 4,50 4,50   3,00 5,25 8,00 45,50
23 13026 Đoàn 06/5/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,50 3,50 4,50 4,50   3,00 3,00 6,00 37,00
24 13027 Nguyễn Thị Y Dược 15/5/1999 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 3,00 3,50 4,50   3,00 3,75 6,50 38,00
25 13028 K' Duy 04/03/2000 Nam K` ho PTDT nội trú 3,00 3,50 3,50 3,50   3,00 2,50 2,50 26,50
26 13029 Trần Thị Duyên 18/12/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,50 4,50 3,50 3,00   3,00 2,75 5,75 34,50
27 13030 Thị En 28/03/2000 Nữ K` ho Sơn Lâm 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 0,25 1,50 19,00
28 13031 Đặng Nữ Hồng Gấm 11/07/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,75 6,75 44,00
29 13032 Trịnh Thị Giải 27/10/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,00 8,00 44,00
30 13033 K' Giều 27/11/2000 Nam K` ho PTDT nội trú 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 5,00 5,75 41,50
31 13034 Bùi Thị Hà 11/07/2000 Nữ Mường Sơn Lâm 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 1,25 0,25 20,00
32 13035 Tiền Thị  Hà 23/11/2000 Nữ Chăm Bắc Bình 3 3,50 3,00 3,50 3,50   3,00 4,00 8,75 42,00
33 13036 Mang Văn Hải 09/08/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 4,00 4,50   3,00 4,75 9,00 48,00
34 13037 Văn Hải 28/3/1999 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 4,00 2,50 4,50   3,00 4,00 3,50 32,50
35 13038 Diệp Thị Hoàng Hằng 27/01/2000 Nữ Kinh Phan Dũng 4,50 4,50 4,50 4,50   1,00 5,50 7,00 44,00
36 13040 Văn Hẫu 25/07/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 2,50 2,50 3,00   3,00 3,00 3,00 26,00
37 13041 Thổ Thị Thu Hiền 10/05/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 3,50 3,50 4,50 3,50 1,00 3,00 3,75 5,00 36,50
38 13042 K` Thị Hiền 18/03/1999 Nữ K` ho Sơn Lâm 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 1,00 0,75 20,50
39 13043 K' Hiền 10/06/2000 Nam K` ho PTDT nội trú 3,00 3,50 3,00 3,00   3,00 2,25 3,25 26,50
40 13044 Lư Thị Huỳnh Như Hiền 10/06/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 4,00 4,50 4,50 4,50   3,00 5,75 6,25 44,50
41 13045 Chế Thị Hiếu 1/1/2000 Nữ Ra-glai Phan Dũng 3,00 3,50 3,50 3,50   3,00 1,75 3,25 26,50
42 13047 Đặng Thái Hòa 16/05/1999 Nam Chăm Sơn Lâm 3,50 3,00 3,00 3,00   3,00 3,00 2,75 27,00
43 13048 Mang Hoải 12/5/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 3,00 3,00   3,00 3,00 4,25 32,50
44 13049 Tạ Thị Thu Hồng 13/10/1998 Nữ Chăm Phan Thanh 3,00 3,50 3,00 3,00   3,00 1,75 1,00 21,00
45 13050 Tạ Thị Diên Hồng 25/11/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,50 4,75 37,50
46 13051 Vọng Văn Hùng 28/09/2000 Nam Hoa Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 5,00   3,00 4,75 5,75 42,50
47 13053 Mang Thị Hương 12/10/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,50 3,00 2,50 2,50   3,00 2,00 2,50 23,50
48 13054 Diệp Thị Hường 18/6/2000 Nữ Kinh Phan Dũng 5,00 5,00 5,00 5,00   1,00 6,75 7,50 49,50
49 13055 Trần Thị Huyền 06/9/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 4,00 4,00 3,50   3,00 3,50 4,25 33,00
50 13056 Phạm Ngọc Huyền 02/06/1999 Nữ Mường PTDT nội trú 3,00 4,00 3,00 3,00   3,00 3,50 4,50 32,00
51 13058 Hoàng Duy Khang 28/11/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 2,50 2,50 3,00   3,00 1,50 3,00 23,00
52 13059 Hoàng Văn Khuya 04/04/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 2,50 2,50 3,00   3,00 2,75 1,50 22,50
53 13062 Dụng B́nh Minh Kiệt 27/01/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 4,50 4,00 3,00   3,00 1,75 1,25 23,50
54 13066 Đặng Thị Mỹ Linh 14/11/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 3,00 3,50 3,00 3,00   3,00 4,75 0,50 26,00
55 13068 Dường Tiên Mỹ Linh 22/01/2000 Nữ Hoa Sơn Lâm 5,00 5,00 4,50 4,50   3,00 6,00 4,50 43,00
56 13069 Nguyễn Hà Thảo Linh 27/01/2000 Nữ Tày Sông Bình 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,50 6,25 48,50
57 13070 Dương Hoàng Linh 29/05/1999 Nữ Tày Sông Bình 3,00 3,50 4,00 4,00   3,00 5,50 5,50 39,50
58 13071 Trần Thị Kim  Loan 24/11/2000 Nữ Tày Phan Tiến 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 2,75 4,75 30,00
59 13072 Dịp Thị Kim Loan 02/11/2000 Nữ Hoa Sông Bình 4,50 4,50 4,00 4,50   3,00 6,50 1,75 37,00
60 13073 Vòng Phốc Long 06/10/2000 Nam Tày Sông  Lũy 3,50 3,50 3,00 4,50   3,00 5,00 8,00 43,50
61 13074 Hoàng Bá Phi Long 06/02/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,50 7,50 45,00
62 13075 Chướng Mềnh Lồng 21/05/2000 Nam Hoa Phan Tiến 3,50 3,50 3,00 3,00   3,00 1,50 4,00 27,00
63 13076 Ṿng Dếnh  Lồng 25/10/2000 Nam Nùng Phan Tiến 3,00 3,00 2,50 3,00   3,00 1,00 3,50 23,50
64 13077 Mang Thị Châu Lương 08/01/2000 Nữ Rắc Lây Phong Phú 3,50 3,00 3,50 3,50   3,00 5,00 7,00 40,50
65 13078 Đào Thị Lượng 20/03/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 3,50 4,50 4,50   3,00 5,75 5,75 42,00
66 13079 Huỳnh Thị Hồng  Luyến 05/03/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 5,25 7,25 46,00
67 13081 Văn Nữ Ngọc Mận 24/08/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,75 7,50 42,50
68 13083 Từ Thị Thùy Miên 25/06/2000 Nữ Chăm Sơn Lâm 5,00 5,00 5,00 4,50   3,00 5,75 4,50 43,00
69 13084 Trần Kim Ḥa  Minh 15/05/2000 Nam Kinh Phan Dũng 4,50 4,50 4,50 4,50   1,00 6,25 6,00 43,50
70 13086 Mai Chăm Muội 17/04/2000 Nữ Chăm Bình Tân 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,00 5,50 46,00
71 13087 Tưởng Văn Nam 26/04/2000 Nam Hoa Sơn Lâm 3,00 4,50 3,50 3,00   3,00 1,25 3,00 25,50
72 13088 Lý Trung Nam 13/12/2000 Nam Chăm Phú Lạc 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 5,25 6,00 37,50
73 13089 Mang Năm 04/06/2000 Nam Rơglai Sơn Lâm 3,50 4,50 4,50 4,00   3,00 1,00 2,25 26,00
74 13091 Trịnh Thị Nen 12/05/2000 Nữ Raglay Sơn Lâm 4,50 4,50 5,00 4,50   3,00 5,25 5,75 43,50
75 13093 Trương Ánh Ngọc 12/03/2000 Nữ Chăm Phú Lạc 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 2,75 6,25 35,00
76 13094 Trần Văn Nguyên 24/06/2000 Nam K` ho Sơn Lâm 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 0,25 2,75 21,50
77 13096 Thổ Thị Minh Nguyệt 10/4/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 2,00 3,75 26,50
78 13097 Loan Thị Thanh Nhật 01/02/2000 Nữ Tày PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 6,50 4,50 43,00
79 13098 Mang Thị Nhểm 02/10/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 3,00 4,00 4,50   3,00 4,00 3,00 31,50
80 13101 Qua Thị Hồng Nhung 20/02/2000 Nữ Chăm Phú Lạc 3,50 4,50 3,50 3,50   3,00 5,50 6,00 41,00
81 13102 Lượng Y Nóc 10/10/1999 Nam Chăm Phong Phú 2,50 2,50 3,00 4,00   3,00 5,75 5,25 37,00
82 13103 Mai Thị Nôi 06/05/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 3,00 3,00 3,00   3,00 2,00 6,00 31,50
83 13104 Mai Thị Ngọc Nữ 28/6/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 5,00 4,50 5,00   3,00 7,75 7,75 53,00
84 13105 Phan Thị Hùng  Oanh 24/09/2000 Nữ Tày Sông Bình 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 5,00 3,25 32,00
85 13106 Đàng Nhạc Kim Oanh 02/10/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 4,50 3,50 3,50   3,00 6,00 6,00 42,00
86 13107 Đồng Anh Pha 30/08/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 3,00 3,00 3,50   3,00 4,25 7,00 38,50
87 13108 Hoàng Đức  Phát 14/12/2000 Nam Tày Phan Tiến 3,00 3,00 2,50 3,00   3,00 4,25 1,25 25,50
88 13109 Nguyễn Thị Thanh Phép 23/12/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 4,50 4,00 4,50 4,50   3,00 4,50 6,50 42,50
89 13110 Mang  Phi 17/07/1999 Nam Raglay Phan Tiến 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 3,25 6,00 33,50
90 13111 Nguyễn Kim Phong 22/02/2000 Nam Tày Sông  Lũy 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 4,50 7,00 38,00
91 13112 Đặng Hoàng  Phúc 02/01/1995 Nam Chăm Phan Hòa 3,00 4,50 4,50 4,50   3,00 5,50 9,00 48,50
92 13113 Lê Uyên Phương 27/8/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,25 8,00 51,50
93 13114 Hoàng Thị  Phượng 30/01/2000 Nữ Ra-glai Phan Dũng 3,00 3,50 3,50 3,50   3,00 3,50 0,50 24,50
94 13115 Trần Quốc Quân 10/04/2000 Nam Kinh Phan Tiến 5,00 5,00 4,50 4,50   1,00 6,75 7,25 48,00
95 13116 Huỳnh Tiểu  Quyên 13/07/2000 Nữ Kinh Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 4,50   1,00 5,75 5,50 41,50
96 13117 Mông Thị Thu Quỳnh 05/01/2000 Nữ Tày PTDT nội trú 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 8,25 8,50 56,50
97 13118 Mang Sanh 21/11/2000 Nam Raglay Sơn Lâm 3,50 3,50 4,50 3,50   3,00 3,50 1,25 27,50
98 13119 Thiên Thị Sen 10/3/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 3,00 4,50 3,50   3,00 5,25 6,75 41,50
99 13121 Thông Minh Siêu 16/03/1999 Nam Chăm PTDT nội trú 3,50 4,00 4,00 3,00   3,00 3,25 2,75 29,50
100 13122 Thổ Tống Nguyên Sinh 30/01/2000 Nam Chăm Bắc Bình 3 2,50 3,00 3,00 2,50 0,50 3,00 3,00 0,75 22,00
101 13124 Ṿng Vễnh  Sồi 20/05/2000 Nam Tày Phan Tiến 3,50 3,50 3,00 3,00   3,00 2,25 1,50 23,50
102 13125 Nguyễn Mạnh  Sơn 02/01/2000 Nam Kinh Phan Dũng 4,00 4,50 4,50 4,50   1,00 3,75 6,25 38,50
103 13127 Văn Thị Sương 15/6/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 5,00 4,50 4,50   3,00 4,75 2,50 36,00
104 13128 Phan Tý Tài 29/06/2000 Nam Raglai Sơn Lâm 3,00 4,50 4,50 3,00   3,00 2,75 1,50 26,50
105 13129 Đào Thị Tân 14/05/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 3,75 2,75 29,00
106 13130 Huỳnh Văn Thạch 13/06/2000 Nam Chăm Phú Lạc 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 4,50 5,25 34,50
107 13131 Ṿng Hùng  Thắng 10/01/2000 Nam Tày Phan Tiến 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 3,75 7,00 44,50
108 13132 Cam Vĩnh  Thắng 22/05/2000 Nam Tày Phan Tiến 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 7,50 8,00 54,00
109 13133 Mang Thanh 20/02/1999 Nam K` ho PTDT nội trú 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 3,00 0,75 22,50
110 13134 Thao 05/03/2000 Nữ K` ho Sơn Lâm 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 2,75 0,50 23,50
111 13135 Mang Thị  Thảo 28/03/2000 Nữ Raglay Phan Tiến 5,00 4,50 4,50 4,50   3,00 6,00 5,75 45,00
112 13136 Lư Thị Thu Thảo 13/9/2000 Nữ Hoa PTDT nội trú 4,50 4,50 5,00 4,50   3,00 5,75 6,25 45,50
113 13137 Mang Duy Thảo 17/01/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 4,50 3,00 3,50   3,00 4,00 3,50 32,50
114 13138 Đặng Vĩnh  Thị 23/01/2000 Nam Chăm Phan Thanh 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 7,50 7,50 53,00
115 13139 Lư Hoài  Thiên 20/10/2000 Nam Chăm Phan Hòa 4,00 4,00 4,00 4,50   3,00 4,50 5,75 40,00
116 13141 Thanh Thị  Thiện 15/07/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 5,00 4,50 4,50 4,50   3,00 4,75 7,00 45,00
117 13142 Mai Hồng Thiện 02/09/2000 Nữ Chăm Phú Lạc 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,00 6,75 48,50
118 13143 Trần Thị Thiệp 20/10/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 4,50 4,50 3,50   3,00 4,00 5,75 38,50
119 13144 Hoàng Thị Bích Thiếu 17/03/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 3,00 4,00 3,00   3,00 3,00 4,00 30,50
120 13145 Nông Quay Th́n 30/05/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 3,00 3,00 3,50   3,00 4,00 6,00 35,50
121 13146 Đinh Thị Kim  Thoa 20/07/2000 Nữ Raglay Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 5,50 2,75 36,50
122 13147 Bùi Thị Quỳnh  Thu 19/01/2000 Nữ Mường Phan Tiến 3,50 3,50 4,50 4,50   3,00 4,25 4,00 35,50
123 13148 Cửu Đặng Thiên Thu 26/03/2000 Nam Chăm PTDT nội trú 3,50 2,50 3,00 3,00   3,00 2,75 2,00 24,50
124 13149 Bá Ninh  Thuận 5/8/1996 Nam Chăm Phan Hòa 3,00 5,00 5,00 5,00   3,00 5,00 10,00 51,00
125 13150 Lư Bình  Thuật 12/11/2000 Nam Chăm Bắc Bình 3 4,50 4,50 3,00 4,00   3,00 3,75 5,25 37,00
126 13151 Mang Thương 29/08/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 4,00 4,00 4,50   3,00 4,50 8,25 44,50
127 13152 Văn Chế Ngọc Thuỷ 10/10/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 4,50 5,00 5,00   3,00 4,75 9,00 48,50
128 13153 Hoàng Thị  Thúy 1/1/1999 Nữ Ra-glai Phan Dũng 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 3,00 5,75 40,50
129 13154 K' Thị Tiển 08/12/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,50 3,00 4,00 3,50   3,00 3,00 6,00 35,00
130 13155 Thanh Thị Tiện 22/12/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 6,00 7,25 47,50
131 13157 Trịnh Thị Thanh Trằm 20/10/2000 Nữ Raglay Sơn Lâm 3,50 3,50 4,50 4,50   3,00 1,25 3,00 27,50
132 13158 Mă Hoài Trân 02/09/2000 Nam Chăm PTDT nội trú 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 6,75 10,00 56,50
133 13159 Tô Thị Hồng  Tri 16/09/2000 Nữ Chăm Phong Phú 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 3,25 4,50 30,50
134 13160 Long Thị Ngọc Triệu 22/09/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,50 8,75 47,50
135 13161 Lư Thị Việt  Trinh 19/06/2000 Nữ Tày Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 3,00   3,00 4,50 0,25 29,00
136 13162 Nông Thanh Trinh 07/03/2000 Nữ Nùng PTDT nội trú 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 5,25 6,75 47,00
137 13163 Vơ Thị Thúy  Truyền 18/08/2000 Nữ Kinh Phan Dũng 5,00 5,00 5,00 5,00   1,00 6,25 8,75 51,00
138 13164 Đàng Anh  Tuấn 07/07/2000 Nam Chăm Phan Thanh 3,00 4,00 4,00 4,00   3,00 3,00 5,25 34,50
139 13165 Mang Nhi Tuấn 15/09/2000 Nam Rắc Lây Sơn Lâm 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,25 5,75 39,00
140 13167 Mai Minh Tường 26/07/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 3,00 0,25 21,50
141 13169 Xích Mã Quốc Tuyển 07/08/2000 Nam Chăm Bắc Bình 3 3,00 2,50 3,00 3,00   3,00 3,75 4,00 30,00
142 13170 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết 18/08/1999 Nữ Chăm Bắc Bình 3 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 5,25 9,25 52,00
143 13171 Đặng Thị Thu Uyên 14/02/1999 Nữ Chăm Phan Thanh 5,00 5,00 4,50 4,50   3,00 6,25 8,50 51,50
144 13173 Nguyễn Thị Thúy Vân 24/07/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,75 5,75 42,00
145 13174 Lư Nữ Hồng Vân 09/09/2000 Nữ Chăm Phan Tiến 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,00 6,25 38,50
146 13175 Huỳnh Thị Thu Vân 02/10/2000 Nữ Chăm PTDT nội trú 3,50 5,00 4,50 4,50   3,00 6,00 7,75 48,00
147 13176 Thanh Thị Mỹ Viên 18/02/2000 Nữ Chăm Phan Thanh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,75 8,75 46,00
148 13177 Thường Quốc Vương 15/01/2000 Nam Chăm Phong Phú 3,00 3,00 3,00 3,50   3,00 2,00 5,50 30,50
149 13178 Mang Xem 08/06/2000 Nam Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 5,00 5,00 4,50   3,00 5,50 7,25 47,50
150 13179 Thổ Thị Xiêm 21/4/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 1,75 4,00 31,50
151 13180 K' thị Xuân 08/09/2000 Nữ K` ho PTDT nội trú 3,00 3,00 3,50 4,50   3,00 4,75 4,50 35,50
152 13182 Mã Thị Thu Yến 20/05/2000 Nữ Chăm Phan Hòa 4,50 4,50 5,00 4,50   3,00 4,75 9,25 49,50
153 13183 Hoàng Thị  Yến 19/05/2000 Nữ Ra-glai Phan Dũng 3,00 3,50 3,50 3,50   3,00 1,75 4,50 29,00
154 13184 Dường Sinh Yến 16/11/2000 Nữ Hoa Sơn Lâm 5,00 4,50 5,00 5,00   3,00 5,50 7,00 47,50
155 13185 Lê Thị Yến 10/10/2000 Nữ Rắc Lây PTDT nội trú 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 2,50 2,50 27,00
156 12001 K' Thị Ẩm 22/12/1999 Nữ Cơ ho Đông Tiến 3,00 4,50 4,50 4,50   3,00 6,00 3,25 38,00
157 12002 Mang Thị An 01/08/2000 Nữ Rai DTNT Hàm Thuận 3,00 4,00 4,00 4,50   3,00 5,75 6,00 42,00
158 12003 Thông Quốc An 13/11/2000 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 4,50 4,75 33,50
159 12004 Phạm Đức Anh 07/04/2000 Nam Rai Sông Phan 4,50 4,50 3,00 3,50   3,00 6,25 4,75 40,50
160 12005 K' Thị Ảnh 03/04/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,50 4,00 4,50   3,00 6,50 6,00 43,00
161 12006 K' Văn B́nh 17/04/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 2,50 3,00   3,00 4,00 4,75 32,00
162 12007 Nguyễn Thị 05/10/2000 Nữ Rai Hàm Cần 5,00 5,00 5,00 5,00 1,00 3,00 4,50 4,25 41,50
163 12008 Phan Thị Kim Chăm 30/05/2000 Nữ Rai Sông Phan 3,50 3,00 3,50 3,50   3,00 5,25 2,25 31,50
164 12009 K' Rông Chất 15/11/1999 Nam Cờ ho DTNT Hàm Thuận 2,50 2,50 2,50 2,50   3,00 4,00 5,75 32,50
165 12010 Thông Giang Châu 29/12/1998 Nam Chăm Tân Thuận 3,00 3,00 2,50 2,50   3,00 3,75 3,75 29,00
166 12011 Phan Thị Châu 2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 2,50 3,00 3,00 3,50   3,00 2,50 1,25 22,50
167 12012 B' Rông Thị Châu 2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,50 3,50 4,50 3,50   3,00 6,75 4,50 40,50
168 12013 K Thị Chi 01/03/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 4,50 4,00 4,50 4,50   3,00 7,75 7,50 51,00
169 12014 Trần Văn Chiều 2000 Nam Rai Mỹ Thạnh 3,00 3,00 3,00 4,50   3,00 4,25 2,25 29,50
170 12015 Mang Thị Chúc 04/01/1999 Nữ Rai Hàm Cần 3,00 3,50 3,50 3,50 1,00 3,00 1,25 0,75 21,50
171 12016 Thông Minh Cững 29/12/2000 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,00   3,00 6,25 6,00 45,00
172 12017 K Văn Dân 03/04/1999 Nam Cơ ho Đông Giang 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 5,00 3,00 31,50
173 12018 Phan Văn Đạt 14/10/2000 Nam Rai Sông Phan 3,50 3,50 3,00 3,50   3,00 3,75 1,25 26,50
174 12019 K Văn 06/02/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,50 4,00 4,50 4,50   3,00 4,50 6,00 40,50
175 12020 Thông Minh Đoạn 09/08/1998 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 2,50 3,00 3,00 3,00   3,00 1,50 3,50 24,50
176 12021 Mă Thị Dương 07/03/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,50 4,50 3,50   3,00 4,50 5,00 36,50
177 12023 Mang Thị Duyên 07/07/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 3,50 3,50 3,50 1,00 3,00 2,75 0,75 26,00
178 12024 Lo Thị 01/01/2000 Nữ Cờ ho La Dạ 3,00 3,00 4,00 4,00   3,00 4,25 0,75 27,00
179 12025 K Thị Thu 28/08/2000 Nữ Cơ ho Đông Giang 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,75 2,75 33,00
180 12026 K' Thị Thu 25/10/2000 Nữ Cơ ho Đông Tiến 3,00 3,50 4,50 4,50   3,00 1,25 1,75 24,50
181 12027 K' Thị 02/09/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,50 3,00 3,00 3,50   3,00 5,50 4,25 35,50
182 12028 Lưu Trần Ngọc Hân 24/07/2000 Nữ Khơ me Phú Long 3,00 3,50 3,00 3,50   2,00 3,00 4,50 30,00
183 12029 Mang Thị Hằng 01/09/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 4,50 4,50 1,50 3,00 4,75 5,50 43,00
184 12030 Thông Thị Hằng 14/09/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,50 3,50 3,50   2,00 2,75 4,75 30,50
185 12031 Thông Thị Hào 08/10/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 5,75 5,50 38,50
186 12032 Mang Thị Hảo 06/02/2000 Nữ Rai DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 4,25 4,25 32,00
187 12033 Nguyễn Thị Út Hậu 25/05/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,00 3,50   3,00 4,75 5,00 35,00
188 12034 Bờ Rông Hiền 24/07/1999 Nam Cờ ho La Dạ 3,00 3,00 3,00 4,00   3,00 4,50 4,25 33,50
189 12035 K' Thị Hiền 17/04/2000 Nữ Nộp DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 5,75 4,00 35,00
190 12036 Lê Hữu Hiệp 20/01/2000 Nam Rai Hàm Cần 3,00 3,00 3,00 3,50 1,00 3,00 1,50 0,50 20,50
191 12037 Nguyễn Thị H́nh 2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,25 1,50 30,50
192 12038 K' Thị Hoa 23/04/2000 Nữ Rai Hàm Cần 5,00 5,00 5,00 5,00 1,50 3,00 4,75 10,00 54,00
193 12039 K Văn Hoài 23/03/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 2,50 3,00   3,00 5,25 5,00 35,00
194 12040 Nguyễn Thị Kim Hồng 22/12/2000 Nữ Rai Sông Phan 4,50 3,50 3,50 4,50   3,00 5,75 3,50 37,50
195 12041 Thông Thị Họp 06/03/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,50 3,00 3,50 3,00   3,00 6,00 4,00 36,00
196 12042 Châu Mạ Thị Huệ 05/09/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 5,50 3,75 34,00
197 12044 Mang Thị Hường 16/12/2000 Nữ Nộp DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 6,75 6,50 47,50
198 12045 K Văn Huy 27/09/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 2,50 2,50 2,50 2,50   3,00 5,50 3,50 31,00
199 12046 Nguyễn Thị Xuân Hỷ 22/06/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,00 4,50 4,50 1,50 3,00 4,75 3,25 38,00
200 12047 Thông Minh Kiệt 23/04/2000 Nam Chăm Tân Thắng 3,50 3,00 3,00 3,00   3,00 4,50 1,75 28,00
201 12048 Mang Văn Kỳ 01/01/2000 Nam Rai Mỹ Thạnh 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 3,00 0,75 23,50
202 12049 Thông Thị Kim Lâm 26/02/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 2,50 3,00 3,00 3,00   3,00 1,75 3,75 25,50
203 12050 Thông Quốc Lập 02/03/2000 Nam Chăm Tân Thuận 3,50 3,00 3,00 3,00 1,00 3,00 2,50 1,75 25,00
204 12051 K Thị Lệ 27/07/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 4,50 4,00 4,50 4,50   3,00 5,25 7,25 45,50
205 12052 Thông Thị Liên 09/05/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 6,50 8,25 52,50
206 12053 Phạm Thị Kim Liễu 15/03/2000 Nữ Rai Sông Phan 4,50 3,50 4,50 4,50   3,00 4,25 6,25 41,00
207 12056 K Thị Thùy Loan 22/08/2000 Nữ Cơ ho Đông Giang 5,00 4,50 4,50 4,50   3,00 5,00 5,75 43,00
208 12057 Nguyễn Thị Lụa 05/11/2000 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,00 3,50 3,00   3,00 1,50 0,50 20,00
209 12058 Đào Ngọc Luật 19/04/2000 Nam Chăm Tân Thắng 3,50 3,00 3,00 3,50   3,00 3,75 0,25 24,00
210 12059 Lê Thị Mai 01/01/2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 4,50 4,50 4,00 4,50   3,00 2,75 0,75 27,50
211 12060 Phan Hoài Minh 2000 Nam Rai Mỹ Thạnh 2,50 2,50 3,00 3,50   3,00 2,00 0,25 19,00
212 12061 Nguyễn Thị Minh 01/01/2000 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,50 3,50 3,50 1,00 3,00 1,75 0,50 22,50
213 12062 Phạm Thị Trà My 10/03/2000 Nữ Kinh La Dạ 5,00 5,00 5,00 5,00   1,00 6,00 7,25 47,50
214 12063 Bờ Đam Nam 27/04/2000 Nam Cờ ho La Dạ 4,50 4,00 4,00 4,50   3,00 4,25 5,50 39,50
215 12064 K Thị Bích Nga 15/09/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,50 3,00 4,50 3,50   3,00 5,50 5,50 39,50
216 12065 Khê Thị Mỹ Nga 06/02/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 5,00 4,50 4,50   3,00 5,25 8,00 48,00
217 12066 Nguyễn Thị Nga 24/03/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   2,00 2,50 7,50 40,00
218 12067 Nguyễn Thị Thanh Ngưng 02/04/2000 Nữ Rai Sông Phan 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 5,50 5,75 43,50
219 12068 Bờ Rông Thị Nguyên 28/09/2000 Nữ Cờ ho La Dạ 3,50 4,00 4,50 4,00   3,00 3,75 4,75 36,00
220 12069 Bờ Rông Nguyên 25/12/2000 Nam Cờ ho La Dạ 3,00 3,50 3,00 3,00   3,00 0,25 0,25 16,50
221 12070 K Văn Nhă 12/09/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 2,50 2,50   3,00 2,25 4,25 27,00
222 12072 Mang Thị Nhi 16/05/2000 Nữ Rai DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 3,25 6,00 34,50
223 12073 K' Thị Nhiệm 04/11/2000 Nữ Rai DTNT Hàm Thuận 2,50 3,00 3,00 3,00   3,00 4,00 3,50 29,50
224 12074 K Thị Nhơ 18/07/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 4,50 3,50 4,50 4,50   3,00 4,00 6,50 41,00
225 12075 Phạm Thị Kiều Nhung 2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 4,50 4,50 5,00 5,00   3,00 3,75 4,75 39,00
226 12076 Đồng Xuân Nhượng 19/08/2000 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 5,00 4,50 4,00 5,00   3,00 4,50 7,25 45,00
227 12077 Huỳnh Thị Niệm 17/08/2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 4,50 4,00 4,50 4,50   3,00 3,00 4,50 35,50
228 12078 Thông Thị Nỡ 20/06/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 4,50 3,50   3,00 3,75 5,00 34,50
229 12079 Mang Thị Nở 30/08/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 4,50 3,50 1,50 3,00 2,25 1,00 28,00
230 12080 Thông Thị Châu Pha 30/11/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,00   2,00 2,00 5,50 29,50
231 12081 Hoàng Thị Phai 26/01/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 3,50 7,75 43,50
232 12082 Tạ Yến Phụng Phấn 29/11/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 4,50 4,50 1,50 3,00 2,50 2,50 32,50
233 12083 K Văn Phiểm 05/01/1997 Nam Cơ ho Đông Giang 3,00 2,50 4,50 4,50   3,00 2,00 3,25 28,00
234 12084 Mang Thị Phượng 04/09/1999 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,00 3,50 3,50 1,00 3,00 1,25 0,50 21,00
235 12085 Thông Thị Kim Phượng 20/04/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 5,00 5,00 5,00   3,00 6,50 10,00 55,50
236 12087 Huỳnh Thị Quyền 09/08/2000 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,50 4,50 3,50 1,50 3,00 4,25 3,00 34,00
237 12088 Lê Ngọc Quỳnh 27/01/2000 Nam Rai Hàm Cần 4,00 4,00 4,50 4,50   3,00 2,25 4,50 33,50
238 12089 K' Thị Ri 15/01/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,75 6,25 49,00
239 12090 Nguyễn Thị Kim Sáng 29/04/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,25 0,75 28,00
240 12091 Thông Thị Sen 17/07/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,50 4,00 3,00 4,50   3,00 5,00 8,25 44,50
241 12092 Đồng Thị Siêu 05/03/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 3,50 3,50 1,50 3,00 2,50 3,75 33,00
242 12093 Trần Ngọc Sinh 01/01/1998 Nam Rai Mỹ Thạnh 3,00 3,00 2,50 3,50   3,00 1,75 3,00 24,50
243 12094 K Thị Sôi 07/08/1998 Nữ Cơ ho Đông Giang 4,00 3,50 4,50 4,50   3,00 3,25 6,25 38,50
244 12095 Lo Thị Sơn 20/03/2000 Nữ Cờ ho La Dạ 4,50 4,50 4,00 4,50   3,00 4,50 3,25 36,00
245 12096 Thông Thị Thầm 15/12/1997 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 4,00 4,50 4,50   2,00 4,00 6,50 40,50
246 12097 Thông Thị Thẩm 30/12/2000 Nữ Chăm Tân Thuận 3,50 4,50 3,00 4,50 1,00 3,00 6,25 5,00 42,00
247 12098 K Văn Thang 02/06/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 2,50 3,00 3,50   3,00 5,50 3,25 32,50
248 12099 Đàng Tấn Thành 06/09/1999 Nam Chăm Hồng Liêm 3,00 2,50 3,00 2,50   3,00 5,00 4,00 32,00
249 12100 Đặng Thị Thu Thảo 02/02/2000 Nữ Chăm Hồng Liêm 3,00 3,50 3,00 3,00 1,00 3,00 4,25 6,75 38,50
250 12101 Nguyễn Tấn Thiện 08/01/2000 Nam Rai Hàm Cần 3,00 4,00 4,00 4,50 1,50 3,00 5,25 5,00 40,50
251 12102 Thông Thị Kim Thỉnh 16/06/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,00   3,00 4,00 6,75 42,00
252 12103 Lê Thị Anh Thư 16/01/2000 Nữ Kinh Hàm Cần 3,50 3,50 4,50 4,50 1,50 1,00 1,00 4,25 29,00
253 12104 K Văn Thuần 11/11/2000 Nam Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 5,75 6,75 41,00
254 12105 Nguyễn Thị Thanh Thùy 19/05/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 3,50 3,50 3,00 1,50 3,00 2,25 0,75 25,00
255 12106 K' Thị Thủy 29/02/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 2,50 3,00 3,00 2,50   3,00 4,50 1,50 26,00
256 12107 Huỳnh Thị Thuyền 01/01/2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 4,00 1,75 27,50
257 12108 Mă Quách Thùy Tiên 11/05/1999 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 2,50 2,50 2,50 3,00   2,00 3,00 1,75 22,00
258 12109 Thông Thị Tiệt 25/08/1998 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   2,00 4,25 5,75 40,00
259 12110 Lê Thị T́nh 01/06/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,50 3,50 3,50 1,00 3,00 3,25 0,50 27,50
260 12111 Mang Thị Ngọc Trâm 19/08/2000 Nữ Rai DTNT Hàm Thuận 3,50 3,00 3,50 3,00   3,00 3,25 3,25 29,00
261 12112 Nguyễn Thị Trang 30/11/2000 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,50 3,50 4,50 1,00 3,00 0,50 1,00 22,00
262 12113 Ka Kim Trang 05/11/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 3,00 3,00 2,50   3,00 4,00 5,50 33,50
263 12114 Man Minh Cao Trịnh 04/10/2000 Nam Rai Hàm Cần 3,00 4,00 4,00 4,50 1,50 3,00 5,00 8,50 47,00
264 12115 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 18/05/2000 Nữ Chăm Tân Thắng 4,50 3,50 3,50 3,00   3,00 6,50 4,00 38,50
265 12116 Đinh Thị Ngọc Trinh 28/12/1999 Nữ Rai Sông Phan 3,50 3,00 3,50 3,50   3,00 6,25 1,00 31,00
266 12117 Trần Thị Mỹ Trinh 01/04/2000 Nữ Rai Mỹ Thạnh 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,25 2,25 31,00
267 12118 Thông Minh Trịnh 10/01/1999 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 3,50 3,00 3,50 3,50   3,00 4,25 2,75 30,50
268 12119 Huỳnh Thị Hoài Trúc 27/10/2000 Nữ Rai Thuận Ḥa 4,50 5,00 4,50 4,50 0,50 3,00 6,25 6,25 47,00
269 12120 Bờ Rông Trường 05/11/2000 Nam Cờ ho La Dạ 3,00 2,50 3,00 3,50   3,00 5,50 0,75 27,50
270 12121 Thông Thị Bé 24/09/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 4,00 4,00 4,50 4,50   2,00 4,75 6,25 41,00
271 12122 Bờ Đam Tuấn 27/03/2000 Nam Cơ ho La Dạ 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 1,75 1,00 20,50
272 12123 Thông Minh Tuấn 24/06/2000 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 3,00 2,50 3,00 2,50   3,00 1,00 3,25 22,50
273 12125 Mang Thị Tuyền 13/08/2000 Nữ Rai Hàm Cần 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 0,75 0,25 19,00
274 12126 Thông Thị Ước 08/03/2000 Nữ Chăm DTNT Hàm Thuận 3,50 3,50 3,00 3,00   3,00 5,25 4,50 35,50
275 12127 B' Rông Thị Út 25/01/2000 Nữ Cơ ho La Dạ 3,00 4,50 4,00 4,50   3,00 4,75 3,00 34,50
276 12128 Lê Thị Thu Uyên 04/07/2000 Nữ Rai Hàm Cần 4,50 4,00 4,50 3,50 1,00 3,00 2,50 2,00 29,50
277 12129 Pờ Rông Thị Xuân 17/11/1999 Nữ Cờ ho La Dạ 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 4,25 0,50 29,50
278 12130 K Thị Xuyên 10/10/2000 Nữ Cơ ho DTNT Hàm Thuận 3,00 2,50 3,00 3,00   3,00 2,25 5,00 29,00
279 12131 Thông Minh Ư 20/12/2000 Nam Chăm DTNT Hàm Thuận 2,50 2,50 2,50 2,50   3,00 1,75 4,75 26,00
280 11001 Vơ Thị Bằng 16/01/2000 Nữ Châu Ro Trà Tân 3,00 4,50 3,50 3,50   3,00 4,00 4,75 35,00
281 11002 Man Thị Bỉ 03/11/2000 Nữ Rai Đức Thuận 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 2,50 2,25 29,50
282 11003 Vơ Văn Bính 10/8/1999 Nam Châu Ro Trà Tân 3,00 2,50 2,50 3,00 1,00 3,00 2,25 4,75 29,00
283 11004 Rong Thị Cân 14/4/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 2,00 2,25 29,50
284 11005 Tạ Bao Chánh 27/10/2000 Nam Cơ Ho DTNT Tánh Linh 4,50 3,00 3,00 2,50   3,00 3,25 3,50 29,50
285 11006 Mang Thị Chi 15/12/2000 Nữ Raglai Suối Kiết 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 6,75 6,00 42,50
286 11007 Nguyễn Thị Chi 01/8/1999 Nữ Cơ Ho Măng Tố 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 1,50 1,75 27,50
287 11008 K' Dủ 20/12/2000 Nam Cơ Ho Tà Pứa 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 4,25 5,75 37,00
288 11009 Lư Thị Duyên 15/9/2000 Nữ Nùng DTNT Tánh Linh 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 7,25 8,75 55,00
289 11010 Mang Thị Mộng Duyên 10/12/2000 Nữ Ro DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 7,00 6,50 48,00
290 11011 Mang Đạt 25/10/2000 Nam Rai DTNT Tánh Linh 2,50 2,50 2,50 2,50   3,00 3,75 3,50 27,50
291 11012 Nguyễn Thị Kim 13/8/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,25 4,75 38,00
292 11013 Vơ Thị Hạnh 26/10/1998 Nữ Châu Ro Gia Huynh 3,50 3,50 3,00 3,00   3,00 4,25 3,75 32,00
293 11014 Tạ Quang Hào 13/02/2000 Nam Châu Ro DTNT Tánh Linh 3,50 3,00 4,50 4,00   3,00 5,75 4,25 38,00
294 11015 Trần Văn Hào 21/01/2000 Nam Rai Đức Thuận 3,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,75 0,25 30,00
295 11016 Thị Hằng 27/6/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 3,75 4,25 31,00
296 11017 Nguyễn Thị Kim Hiền 21/9/2000 Nữ K' Ho DTNT Tánh Linh 3,50 4,00 4,50 4,50   3,00 3,25 5,25 36,50
297 11018 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/9/2000 Nữ K' Ho DTNT Tánh Linh 3,50 4,50 3,50 3,50   3,00 3,25 3,75 32,00
298 11019 Lưu Thị Hiển 18/8/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 4,50 4,50 4,50 4,50 0,50 3,00 2,00 1,25 28,00
299 11020 Rong Thị Hiệu 01/01/2000 Nữ Cơ Ho DTNT Tánh Linh 3,00 3,50 4,00 3,50   3,00 1,25 5,00 29,50
300 11021 Mang Thị Thu Hồng 01/01/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 3,00 3,50 4,50 4,00   3,00 3,50 7,00 39,00
301 11022 Thị Hồng 25/02/1999 Nữ Châu Ro DTNT Tánh Linh 3,50 4,00 4,50 4,50   3,00 5,75 7,00 45,00
302 11023 Thạch Minh Huệ 06/01/2000 Nữ Cơ Ho DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 6,25 5,75 45,00
303 11024 Trần Thị Huệ 13/9/2000 Nữ Rai Đức Thuận 3,50 4,50 3,50 3,50   3,00 2,25 2,25 27,00
304 11025 Trần Thị Hương 18/4/2000 Nữ Châu Ro Trà Tân 3,00 2,50 3,00 3,00   3,00 3,25 1,50 24,00
305 11026 Thổ Thị Thuư Kiều 18/8/2000 Nữ Châu Ro Trà Tân 2,50 3,00 4,50 3,50 1,50 3,00 5,00 5,00 38,00
306 11027 Hoàng Thị Lạc 25/7/2000 Nữ Nùng DTNT Tánh Linh 3,50 4,00 4,00 3,00   3,00 4,75 5,25 37,50
307 11028 Ka Thị Liên 10/02/2000 Nữ Cơ Ho DTNT Tánh Linh 3,50 3,50 4,50 3,50   3,00 2,75 6,00 35,50
308 11029 Hoàng Thị Kim Loan 20/01/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 5,00 5,00 4,00 5,00   3,00 6,25 7,25 49,00
309 11030 Trần Thị Lụa 07/5/2000 Nữ Rai Đức Thuận 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,25 3,00 35,50
310 11031 Đồng Hương Ly 10/02/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,25 2,50 31,50
311 11033 Thông Thị Mỹ 30/4/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 4,50 5,00 5,00 4,50   3,00 5,00 6,25 44,50
312 11034 Ka Đi Na 20/12/2000 Nữ K. Ho DTNT Tánh Linh 3,50 4,50 4,50 3,50   3,00 3,25 5,75 37,00
313 11035 Tầm Thị Ngân 15/4/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 3,00 3,00 4,50 4,50   3,00 1,00 0,25 20,50
314 11036 Đồng Thị Ngữ 24/8/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 4,50 5,00 5,00 4,50   3,00 4,75 7,00 45,50
315 11037 Tầm Thị Nhung 07/01/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 3,00 3,00 3,50 3,50   3,00 0,25 0,25 17,00
316 11038 Nguyễn Thị Phượng 01/01/2000 Nữ K' Ho DTNT Tánh Linh 3,50 3,00 3,50 3,00   3,00 1,50 1,75 22,50
317 11039 Hà Thị Thanh Quyên 25/12/2000 Nữ Cơ Ho DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 5,00 1,00 3,00 6,75 8,00 52,00
318 11040 Ka Sa Ri 14/11/2000 Nữ K' Ho DTNT Tánh Linh 3,00 3,50 4,00 3,00   3,00 5,00 5,00 36,50
319 11041 Nguyễn Văn Sơn 13/01/2000 Nam Rai Lạc Tánh 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 3,25 7,75 45,00
320 11042 Vi Thị Sơn 03/8/2000 Nữ Nùng DTNT Tánh Linh 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 6,50 7,25 50,50
321 11043 Mang Sung 05/12/2000 Nam Rai Lạc Tánh 4,50 4,00 4,50 4,50   3,00 2,75 3,50 33,00
322 11044 Nguyễn Thị Thác 01/01/2000 Nữ Cơ Ho DTNT Tánh Linh 3,50 4,50 4,50 3,50   3,00 2,50 4,50 33,00
323 11045 Trần Thị Thanh 16/02/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 5,00 5,00 5,00 5,00   3,00 5,00 8,00 49,00
324 11046 Trần Thị Thanh 01/6/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 3,50 3,50 4,50 4,50   3,00 5,00 5,50 40,00
325 11047 Nguyễn Thị Thảo 25/10/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 2,75 0,75 28,00
326 11048 Thạch Thị Thắm 12/6/2000 Nữ Châu Ro Trà Tân 3,50 3,50 3,50 3,50   3,00 5,50 4,75 37,50
327 11049 Trần Văn Thiện 26/7/2000 Nam Rai DTNT Tánh Linh 3,00 3,00 4,50 3,00   3,00 3,75 3,25 30,50
328 11050 Mang Thị  Tiên 31/12/2000 Nữ Rơglai DTNT Tánh Linh 3,50 3,50 3,00 3,00   3,00 4,00 3,00 30,00
329 11051 Ḍng Thị Trang 26/7/2000 Nữ Cơ Ho Măng Tố 4,50 4,50 4,50 4,50 0,50 3,00 1,75 1,25 27,50
330 11052 Lương Hoài Trinh 25/9/2000 Nữ Nùng DTNT Tánh Linh 5,00 5,00 4,00 5,00   3,00 5,75 7,25 48,00
331 11053 Thị Trinh 05/10/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 3,50 4,50   3,00 4,00 5,75 39,50
332 11054 Hùng Thị Trường 02/02/2000 Nữ Nùng Tân Thành 4,50 3,00 4,50 3,00   3,00 5,00 3,25 34,50
333 11055 Rồng Mang 04/10/2000 Nam Cơ Ho La Ngâu 3,50 4,50 3,50 3,50   3,00 0,25 1,50 21,50
334 11056 Nguyễn Thi Tuyền 01/3/2000 Nữ K' Ho DTNT Tánh Linh 3,50 3,50 4,50 3,00   3,00 1,25 2,50 25,00
335 11057 Thông Thị Lam Tuyền 09/3/2000 Nữ Chăm DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 4,50 5,00 40,00
336 11058 Ka Thị Tuyết 11/02/2000 Nữ K. Ho DTNT Tánh Linh 3,00 3,00 3,50 3,00   3,00 1,50 3,00 24,50
337 11059 Thị 20/6/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 3,00 3,50   3,00 2,00 3,25 29,00
338 11060 Mang Thị Uyên 23/6/2000 Nữ Rơglai DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 6,00 6,00 45,00
339 11061 Mai Thị Kim Viên 02/3/2000 Nữ Ro DTNT Tánh Linh 4,50 4,50 4,50 4,50   3,00 5,25 5,50 42,50
340 11062 Hà Quốc Vinh 01/01/1999 Nam Cơ Ho DTNT Tánh Linh 3,00 3,00 2,50 3,00   3,00 2,25 1,25 21,50
341 11063 Trần Văn Vỹ 13/9/2000 Nam Rai Lạc Tánh 3,00 3,00 3,00 3,00   3,00 2,00 1,50 22,00
342 11064 Nguyễn Thị Xe 01/6/2000 Nữ Rai DTNT Tánh Linh 3,50 3,50 4,50 3,00   3,00 1,75 3,75 28,50
343   Đào Thị Hoàng Nhiên 2000 Nữ Kinh HS khuyết tật
B́nh Thuận, ngày ….. tháng 08 năm 2015
 Chủ tịch HĐ Tuyển sinh